Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Séc
Hiện/ẩn mục
Tiếng Séc
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
1.2.2
Từ liên hệ
1.3
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
ionosféra
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
English
Ido
Malagasy
Polski
Русский
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
ionosfera
và
ionosferă
Tiếng Séc
[
sửa
]
Wikipedia tiếng Séc có bài viết về:
ionosféra
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
[ˈjonosfɛːra]
Danh từ
[
sửa
]
ionosféra
gc
(
khí tượng
học
)
Tầng điện ly
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
ionosféra
(
cứng giống cái
)
số ít
số nhiều
danh cách
ionosféra
ionosféry
sinh cách
ionosféry
ionosfér
dữ cách
ionosféře
ionosférám
đối cách
ionosféru
ionosféry
hô cách
ionosféro
ionosféry
định vị cách
ionosféře
ionosférách
cách công cụ
ionosférou
ionosférami
Từ liên hệ
[
sửa
]
Xem
sféra
ionosférický
Đọc thêm
[
sửa
]
ionosféra
,
Příruční slovník jazyka českého
, 1935–1957
ionosféra
,
Slovník spisovného jazyka českého
, 1960–1971, 1989
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
Mục từ tiếng Séc
Danh từ tiếng Séc
Danh từ giống cái tiếng Séc
cs:Khí tượng học
cứng giống cái nouns tiếng Séc
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
ionosféra
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài