Bước tới nội dung

iou

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɑɪ.ˌoʊ.ˈjuː/

Danh từ

iou /ˌɑɪ.ˌoʊ.ˈjuː/

  1. (Viết tắt) Của I owe you, văn tự, giấy nợ.

Tham khảo