Bước tới nội dung

iris-in

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪ.rəs.ˈɪn/

Danh từ

iris-in /ˈɑɪ.rəs.ˈɪn/

  1. (Điện ảnh) Cảnh gạt tròn .

Tham khảo