Bước tới nội dung

iron-jawed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪ.ərn.ˈdʒɔd/

Tính từ

iron-jawed /ˈɑɪ.ərn.ˈdʒɔd/

  1. hàm sắt, có hàm cứng như sắt.
  2. Kiên quyết.

Tham khảo