Bước tới nội dung

iron-stone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑɪ.ərn.ˈstoʊn/

Danh từ

iron-stone /ˈɑɪ.ərn.ˈstoʊn/

  1. (Khoáng chất) Quặng sắt.

Tham khảo