isoelectric
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑɪ.soʊ.ɪ.ˈlɛk.trɪk/
Tính từ
isoelectric /ˌɑɪ.soʊ.ɪ.ˈlɛk.trɪk/
- (Vật lý) Đẳng điện.
- isoelectric points — điểm đẳng điện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “isoelectric”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)