isolating
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑɪ.sə.ˌleɪ.tiɳ/
Động từ
isolating
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của isolate.
Tính từ
[sửa]isolating (so sánh hơn more isolating, so sánh nhất most isolating)
- (Thuộc đơn ngữ phân tích tính) Đơn lập.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “isolating”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)