itik
Giao diện
Tiếng Aklanon
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]itik
- Vịt.
Tiếng Cebu
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ítik (chính tả Badlit ᜁᜆᜒᜃ᜔)
- Vịt.
Tiếng Indonesia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mã Lai itik.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “itik”, trong Kamus Besar Bahasa Indonesia [Đại từ điển ngôn ngữ Indonesia] (bằng tiếng Indonesia), Jakarta: Cơ quan Bồi dưỡng và Phát triển Ngôn ngữ — Bộ Giáo dục, Văn hoá, Nghiên cứu và Công nghệ Cộng hoà Indonesia, 2016
Tiếng Java cổ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]itik
- Vịt.
Tiếng Mã Lai Brunei
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]itik
Tiếng Mansaka
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]itik
- Vịt.
Tiếng Maranao
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]itik
- Vịt.
Tiếng Trung Bikol
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ítik (chính tả Basahan ᜁᜆᜒᜃ᜔)
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Aklanon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Aklanon
- Mục từ tiếng Aklanon
- Danh từ tiếng Aklanon
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Cebu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Cebu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Cebu
- Mục từ tiếng Cebu
- Danh từ tiếng Cebu
- Mục từ thiếu chữ Badlit tiếng Cebu
- Mục từ có chữ Badlit tiếng Cebu
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai tiếng Indonesia
- Từ 2 âm tiết tiếng Indonesia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Indonesia
- Vần:Tiếng Indonesia/itik
- Vần:Tiếng Indonesia/itik/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Indonesia
- Danh từ tiếng Indonesia
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Java cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Java cổ
- Mục từ tiếng Java cổ
- Danh từ tiếng Java cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Mã Lai Brunei
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ tiếng Mã Lai Brunei
- Danh từ tiếng Mã Lai Brunei
- kxd:Lớp Chim
- kxd:Ăn uống
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Mansaka
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Mansaka
- Mục từ tiếng Mansaka
- Danh từ tiếng Mansaka
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Maranao
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Maranao
- Mục từ tiếng Maranao
- Danh từ tiếng Maranao
- Mục từ thiếu chữ batang Arab tiếng Maranao
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Bikol
- Mục từ tiếng Trung Bikol
- Danh từ tiếng Trung Bikol
- Mục từ thiếu chữ Basahan tiếng Trung Bikol
- Mục từ có chữ Basahan tiếng Trung Bikol
