itlog
Giao diện
Ngôn ngữ (5)
Tiếng Aklanon
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *qitəluʀ và tiếng Nam Đảo nguyên thủy *qiCəluʀ.
Danh từ
[sửa]itlog
Tiếng Alangan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Tagalog itlog. Dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *qitəluʀ và tiếng Nam Đảo nguyên thủy *qiCəluʀ.
Danh từ
[sửa]itlog
Tham khảo
[sửa]- Greenhill, S.J., Blust. R, & Gray, R.D. (2008). The Austronesian Basic Vocabulary Database: From Bioinformatics to Lexomics. Evolutionary Bioinformatics, 4:271-283.
Tiếng Butuanon
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *qitəluʀ. Kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *qiCəluʀ.
Danh từ
[sửa]itlog
Tiếng Kalanguya
[sửa]Danh từ
[sửa]itlog
Tiếng Trung Bikol
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *qitəluʀ và tiếng Nam Đảo nguyên thủy *qiCəluʀ.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]itlóg (Basahan spelling ᜁᜆ᜔ᜎᜓᜄ᜔) (Daet)
- Trứng
- (giải phẫu học, uyển ngữ) Tinh hoàn; trứng dái
- Đồng nghĩa: bayag, sugoksugok, bunaybunay
Từ phái sinh
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Aklanon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Aklanon
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Aklanon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Aklanon
- Mục từ tiếng Aklanon
- Danh từ tiếng Aklanon
- akl:Trứng
- Từ vay mượn từ tiếng Tagalog tiếng Alangan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Tagalog tiếng Alangan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Alangan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Alangan
- Mục từ tiếng Alangan
- Danh từ tiếng Alangan
- alj:Trứng
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Butuanon
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Butuanon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Butuanon
- Mục từ tiếng Butuanon
- Danh từ tiếng Butuanon
- btw:Trứng
- Mục từ tiếng Kalanguya
- Danh từ tiếng Kalanguya
- kak:Trứng
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Bikol
- Mục từ tiếng Trung Bikol
- Danh từ tiếng Trung Bikol
- tiếng Trung Bikol terms with missing Basahan script entries
- tiếng Trung Bikol terms with Basahan script
- Tiếng Trung Bikol Daet
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Trung Bikol
- bcl:Giải phẫu học
- Uyển ngữ tiếng Trung Bikol
- bcl:Trứng