Bước tới nội dung

iwa

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bih

[sửa]

Danh từ

iwa

  1. hơi thở.

Tham khảo

  • Tam Thi Minh Nguyen, A grammar of Bih (2013)

Tiếng Maori

[sửa]

Số từ

iwa

  1. Chín (9).

Tiếng Puyuma

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

iwa

  1. chín.

Tham khảo

[sửa]