Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Cayuga
Hiện/ẩn mục
Tiếng Cayuga
1.1
Từ nguyên
1.2
Số từ
1.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
já:dahk
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
Malagasy
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Cayuga
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Kế thừa
từ
tiếng Bắc Iroquois nguyên thủy
*
tsjatahk
.
Số từ
[
sửa
]
já
:
dahk
Bảy
Tham khảo
[
sửa
]
Marianne Mithun; Reginald Henry (
1982
)
Wadęwayę́stanih - A Cayuga Teaching Grammar
, ấn bản 3, Woodland Cultural Centre, xuất bản
2015
, tr.
79
Thể loại
:
Từ kế thừa từ tiếng Bắc Iroquois nguyên thủy tiếng Cayuga
Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Iroquois nguyên thủy tiếng Cayuga
Mục từ tiếng Cayuga
Số tiếng Cayuga
Thể loại ẩn:
Trang liên kết đến Phụ lục:Từ điển thuật ngữ không tìm thấy anchor
Mục từ có tham số head thừa tiếng Cayuga
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
já:dahk
1 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài