jâng
Giao diện
Tiếng Chơ Ro
[sửa]Danh từ
[sửa]jâng
- chân.
Tham khảo
[sửa]- Thomas, David. (1970) Vietnam word list (revised): Chrau Jro. SIL International.
Tiếng M'Nông Nam
[sửa]Danh từ
[sửa]jâng
- (Bu Nông) chân.
Tham khảo
[sửa]- Nguyễn Kiên Trường & Trương Anh. 2009. Từ Điển Việt - M'Nông. Hà Nội: Nhà Xuất Bản Từ Điển Bách Khoa.