jõgi
Giao diện
Tiếng Estonia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Finn nguyên thủy *joki. Cùng gốc với tiếng Phần Lan joki.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]jõgi (sinh cách jõe, chiết phân cách jõge)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của jõgi (ÕS loại 21/jõgi, luân phiên nguyên âm g-ø) | |||
|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | jõgi | jõed | |
| đối cách | danh cách | ||
| sinh cách | jõe | ||
| sinh cách | jõgede | ||
| chiết phân cách | jõge | jõgesid | |
| nhập cách | jõkke jõesse |
jõgedesse | |
| định vị cách | jões | jõgedes | |
| xuất cách | jõest | jõgedest | |
| đích cách | jõele | jõgedele | |
| cách kế cận | jõel | jõgedel | |
| ly cách | jõelt | jõgedelt | |
| di chuyển cách | jõeks | jõgedeks | |
| kết cách | jõeni | jõgedeni | |
| cách cương vị | jõena | jõgedena | |
| vô cách | jõeta | jõgedeta | |
| cách kèm | jõega | jõgedega | |
Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “jõgi”, trong PSV - Eesti keele põhisõnavara sõnastik (bằng tiếng Estonia), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2014
- “jõgi”, trong EKSS - Eesti keele seletav sõnaraamat (bằng tiếng Estonia), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2009
- “jõgi”, trong [ÕS] Eesti õigekeelsussõnaraamat ÕS 2018 (bằng tiếng Estonia) (phiên bản online), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2018, →ISBN
- jõgi trong Sõnaveeb (Eesti Keele Instituut)
Tiếng Võro
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]jõgi (sinh cách jyy, chiết phân cách jõkõ)
Biến tố
[sửa]danh từ này cần bản mẫu bảng biến tố.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Estonia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Estonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Estonia
- Mục từ tiếng Estonia
- Danh từ tiếng Estonia
- Danh tính loại jõgi tiếng Estonia
- et:Vùng nước
- et:Địa mạo
- Từ kế thừa từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Võro
- Từ dẫn xuất từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Võro
- Mục từ tiếng Võro
- Danh từ tiếng Võro
- Yêu cầu biến tố danh từ tiếng Võro
- vro:Vùng nước
- vro:Địa mạo