Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Séc
Hiện/ẩn mục
Tiếng Séc
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.4
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
jüan
12 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
Zazaki
English
فارسی
Magyar
日本語
Кыргызча
Malagasy
Polski
Русский
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
juan
,
Juan
,
juàn
,
juān
,
và
juǎn
Tiếng Séc
[
sửa
]
Wikipedia
tiếng Séc có một bài viết về:
Čínský jüan
Từ nguyên
[
sửa
]
Vay mượn
từ
tiếng Quan Thoại
元
.
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
[ˈjɪjan]
Tách âm:
jü‧an
Danh từ
[
sửa
]
jüan
gđ
vs
Nhân dân
tệ
Đồng nghĩa:
žen-min-pi
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
jüan
(
giống đực bất động vật cứng
)
số ít
số nhiều
danh cách
jüan
jüany
sinh cách
jüanu
jüanů
dữ cách
jüanu
jüanům
đối cách
jüan
jüany
hô cách
jüane
jüany
định vị cách
jüanu
jüanech
cách công cụ
jüanem
jüany
Đọc thêm
[
sửa
]
“
jüan
”, trong
Kartotéka Novočeského lexikálního archivu
jüan
,
Slovník spisovného jazyka českého
, 1960–1971, 1989
Thể loại
:
Từ vay mượn từ tiếng Quan Thoại tiếng Séc
Từ dẫn xuất từ tiếng Quan Thoại tiếng Séc
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
Mục từ tiếng Séc
Danh từ tiếng Séc
Danh từ giống đực tiếng Séc
Danh từ vô sinh tiếng Séc
giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
cứng giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
jüan
12 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài