Bước tới nội dung

jơngâu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Xtiêng Bù Đeh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

jơngâu

  1. tối.

Tham khảo

[sửa]
  • Lê Khắc Cường (2015). Phương ngữ tiếng Stiêng.