Bước tới nội dung

jackeroo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

jackeroo

  1. (Từ úc, thông tục) ) công nhân trẻ không có kinh nghiệm ở trạm nuôi gia súc hoặc cừu.

Tham khảo