jao
Giao diện
Tiếng Bhnong
[sửa]Danh từ
[sửa]jao
Tham khảo
[sửa]- Nguyễn Đăng Châu (2008), Cơ cấu ngữ âm tiếng Bh'noong (trong ngôn ngữ Giẻ-Triêng), Đà Nẵng: Đại học Đà Nẵng
Tiếng Gia Rai
[sửa]Động từ
[sửa]jao
- bàn giao.
- jao bruă ngă ― bàn giao công tác
Tham khảo
[sửa]- Ksor Yin - Phan Xuân Thành - Rơmah Del - Kpă Tweo. ((Can we date this quote?)), Từ điển Việt - Jrai (dùng trong nhà trường), Nhà xuất bản Giáo dục.