Bước tới nội dung

japani

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Japani, japāni, japāņi, japānī

Tiếng Phần Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

< Japani

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

japani

  1. Tiếng Nhật.

Biến cách

[sửa]
Biến tố của japani (Kotus loại 5/risti, không luân phiên nguyên âm)
danh cách japani
sinh cách japanin
chiết phân cách japania
nhập cách japaniin
số ít số nhiều
danh cách japani
đối cách danh cách japani
sinh cách japanin
sinh cách japanin
chiết phân cách japania
định vị cách japanissa
xuất cách japanista
nhập cách japaniin
cách kế cận japanilla
ly cách japanilta
đích cách japanille
cách cương vị japanina
di chuyển cách japaniksi
vô cách japanitta
hướng cách
kết cách Xem dạng sở hữu phía dưới.
Dạng sở hữu của japani (Kotus loại 5/risti, không luân phiên nguyên âm)

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]
từ ghép

Đọc thêm

[sửa]
  • japani”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004, truy cập 2 tháng 7 2023

Từ đảo chữ

[sửa]