jardiner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒaʁ.di.ne/
Nội động từ
jardiner nội động từ /ʒaʁ.di.ne/
- Làm vườn.
- Passer sa journée à jardiner — cả ngày làm vườn
Ngoại động từ
jardiner ngoại động từ /ʒaʁ.di.ne/
- (Lâm nghiệp) Chặt chọn, chặt tỉa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jardiner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)