Bước tới nội dung

jauge

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
jauge
/ʒɔʒ/
jauges
/ʒɔʒ/

jauge gc /ʒɔʒ/

  1. Dung tích.
  2. (Hải) Sức chứa, trọng tải.
  3. (Ngành dệt) Số mũi (trên một diện tích vải dệt kim).
  4. (Kỹ thuật) Dưỡng, cữ, que so.
  5. (Nông nghiệp) Chốt bắp cày.
  6. (Nông) Luống cày.
  7. (Nông) Rãnh lưu cây con (trước khi cấy).
    robinet de jauge — vòi (báo) mực nước (trong nồi)

Tham khảo