jaw-breaker

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

jaw-breaker /ˈdʒɔ.ˈbreɪ.kɜː/

  1. (Thông tục) Từ khó đọc, từ khó phát âm.

Tham khảo[sửa]