Bước tới nội dung

jean-foutre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dʒin.futʁ/

Danh từ

jean-foutre /dʒin.futʁ/

  1. (Thông tục) Đồ hèn, đồ khốn nạn.

Tham khảo