jerky
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdʒɜː.ki/
Tính từ
jerky /ˈdʒɜː.ki/
Danh từ
jerky /ˈdʒɜː.ki/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “jerky”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
jerky /ˈdʒɜː.ki/
jerky /ˈdʒɜː.ki/