jeseter
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *esetrъ; so sánh với tiếng Serbia-Croatia jèsetra, tiếng Ba Lan jesiotr, tiếng Hạ Sorb jesotr, tiếng Nga осётр (osjótr).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]jeseter gđ hs
Biến cách
[sửa]Biến cách của jeseter (giống đực động vật cứng)
Đọc thêm
[sửa]- jeseter, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- jeseter, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “jeseter”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Tiếng Slovak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *esetrъ; so sánh với tiếng Serbia-Croatia jèsetra, tiếng Ba Lan jesiotr, tiếng Hạ Sorb jesotr, tiếng Nga осётр (osjótr).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]jeseter gđ động vật (tính từ quan hệ jeseterí)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nominative | jeseter | jesetery |
| genitive | jesetera | jeseterov |
| dative | jeseterovi | jeseterom |
| accusative | jesetera | jesetery |
| locative | jeseterovi | jeseteroch |
| instrumental | jeseterom | jesetermi |
Đọc thêm
[sửa]- “jeseter”, trong Slovníkový portál Jazykovedného ústavu Ľ. Štúra SAV [Cổng thông tin Từ điển Ľ. Štúr Institute of Linguistics, Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia] (bằng tiếng Slovak), https://slovnik.juls.savba.sk, 2003–2026
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ hữu sinh tiếng Séc
- giống đực động vật nouns tiếng Séc
- cứng giống đực động vật nouns tiếng Séc
- cs:Bộ Cá tầm
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Slovak
- Từ 3 âm tiết tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Vần:Tiếng Slovak/eter
- Vần:Tiếng Slovak/eter/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Slovak
- Danh từ tiếng Slovak
- Danh từ giống đực tiếng Slovak
- Danh từ hữu sinh chỉ động vật tiếng Slovak
- Mục từ có biến cách loại dub tiếng Slovak
- Mục từ có biến cách loại chlap tiếng Slovak
- sk:Bộ Cá tầm
