jesień
Giao diện
Xem thêm: Jesień
Tiếng Ba Lan
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]jesień gc (related adjective jesienny)
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]danh từ
động từ
- jesienić chưa h.thành
- jesiennieć chưa h.thành
Từ liên hệ
[sửa]phó từ
Xem thêm
[sửa]| Tên gọi các mùa trong tiếng Ba Lan · pory roku (bố cục · chữ) | |||
|---|---|---|---|
| wiosna (“mùa xuân”) | lato (“mùa hè, mùa hạ”) | jesień (“mùa thu”) | zima (“mùa đông”) |
Đọc thêm
[sửa]- , Wielki słownik języka polskiego, Instytut Języka Polskiego PAN
- jesień, Từ điển tiếng Ba Lan PWN
- Bản mẫu:R:pl:PWN Encyclopedia
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Ba Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Ba Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Ba Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Ba Lan
- Từ 2 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɛɕɛɲ
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɛɕɛɲ/2 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Ba Lan
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Danh từ tiếng Ba Lan
- Danh từ giống cái tiếng Ba Lan
- pl:Mùa
- pl:Mùa thu
