jeunesse
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒœ.nɛs/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| jeunesse /ʒœ.nɛs/ |
jeunesses /ʒœ.nɛs/ |
jeunesse gc /ʒœ.nɛs/
- n'être pas de la première jeunesse — không còn trẻ trung gì đâu
- première jeunesse — tuổi thanh xuân
- seconde jeunesse — tuổi hồi xuân
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jeunesse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)