Bước tới nội dung

jewel-house

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒuː.əl.ˈhɑʊs/

Danh từ

jewel-house /ˈdʒuː.əl.ˈhɑʊs/

  1. The jewel-house kho châu báu Hoàng gia (ở Luân đôn).

Tham khảo