Bước tới nội dung

job-seeker

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒɑːb.ˈsi.kɜː/

Danh từ

job-seeker /ˈdʒɑːb.ˈsi.kɜː/

  1. Người đi tìm công ăn việc làm; người tìm việc.

Tham khảo