Bước tới nội dung

job cluster

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈkləs.tɜː/

Danh từ

job cluster / ˈkləs.tɜː/

  1. (Kinh tế học) Nhóm nghề.

Tham khảo