Bước tới nội dung

job creation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / kri.ˈeɪ.ʃən/

Danh từ

job creation / kri.ˈeɪ.ʃən/

  1. (Kinh tế học) Tạo việc làm.

Tham khảo