jogurt
Giao diện
Tiếng Afrikaans
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan yoghurt, từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ yoğurt.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Tiếng Faroe
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]jogurt gđ (sinh cách số ít jogurts, số nhiều jogurt)
Biến cách
[sửa]| n3 | số ít | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | |
| danh cách | jogurt | jogurtið | jogurt | jogurtini |
| đối cách | jogurt | jogurtið | jogurt | jogurtini |
| dữ cách | jogurti | jogurtinum | jogurtum | jogurtunum |
| sinh cách | jogurts | jogurtsins | jogurta | jogurtanna |
Tiếng Hạ Sorb
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman یوغورت (yoğurt, “sữa chua”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]jogurt gđ vs
Biến cách
[sửa]Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ tiếng Afrikaans
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Danh từ tiếng Afrikaans
- af:Chế phẩm sữa
- Từ vay mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ tiếng Faroe
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ tiếng Faroe
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Faroe
- Mục từ tiếng Faroe
- Danh từ tiếng Faroe
- Danh từ giống đực tiếng Faroe
- fo:Chế phẩm sữa
- Từ vay mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tiếng Hạ Sorb
- Từ dẫn xuất từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tiếng Hạ Sorb
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hạ Sorb
- Vần:Tiếng Hạ Sorb/ɔɡurt
- Vần:Tiếng Hạ Sorb/ɔɡurt/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Hạ Sorb
- Danh từ tiếng Hạ Sorb
- Danh từ giống đực tiếng Hạ Sorb
- Danh từ vô sinh tiếng Hạ Sorb
- dsb:Chế phẩm sữa