Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Ca Tua
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ca Tua
1.1
Danh từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Bhnong
Hiện/ẩn mục
Tiếng Bhnong
2.1
Danh từ
2.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
joi
47 ngôn ngữ (định nghĩa)
Aragonés
Asturianu
Azərbaycanca
Betawi
Čeština
Dansk
Deutsch
Zazaki
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Euskara
Suomi
Français
Galego
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
한국어
Kurdî
Lëtzebuergesch
Limburgs
ລາວ
Lietuvių
Latviešu
Malagasy
Монгол
Bahasa Melayu
Nederlands
Norsk nynorsk
Norsk bokmål
Occitan
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Slovenčina
Slovenščina
Svenska
Тоҷикӣ
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Ca Tua
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
joi
nai
.
Tham khảo
[
sửa
]
Smith, Kenneth D. (1970)
Vietnam word list (revised): Kơtua
. SIL International.
Tiếng Bhnong
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
joi
nốt ruồi
.
Tham khảo
[
sửa
]
Nguyễn Đăng Châu (
2008
),
Cơ cấu ngữ âm tiếng Bh'noong (trong ngôn ngữ Giẻ-Triêng)
, Đà Nẵng
:
Đại học Đà Nẵng
Thể loại
:
Mục từ tiếng Ca Tua
Danh từ tiếng Ca Tua
Mục từ tiếng Bhnong
Danh từ tiếng Bhnong
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
Trang có đề mục ngôn ngữ không đúng thứ tự
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
joi
47 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài