Bước tới nội dung

joi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ca Tua

[sửa]

Danh từ

[sửa]

joi

  1. nai.

Tham khảo

[sửa]
  • Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.

Tiếng Bhnong

[sửa]

Danh từ

[sửa]

joi

  1. nốt ruồi.

Tham khảo

[sửa]
  • Nguyễn Đăng Châu (2008), Cơ cấu ngữ âm tiếng Bh'noong (trong ngôn ngữ Giẻ-Triêng), Đà Nẵng: Đại học Đà Nẵng