Bước tới nội dung

jointoyer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒwɛ̃.twa.je/

Ngoại động từ

jointoyer ngoại động từ /ʒwɛ̃.twa.je/

  1. (Xây dựng) Trét (vữa vào) kẽ (một bức tường... ).

Tham khảo