joliment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

joliment /ʒɔ.li.mɑ̃/

  1. Xinh, đẹp.
    Être joliment habillé — ăn mặc đẹp
  2. Hay, khéo.
    Compliment joliment tourné — lời khen khéo diễn đạt
  3. (Thân mật) Rất, lắm.
  4. (Mỉa mai) Hay ho gớm, tệ lắm.
    Se faire joliment recevoir — bị tiếp đãi tệ lắm

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]