joliment
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɔ.li.mɑ̃/
Phó từ
joliment /ʒɔ.li.mɑ̃/
- Xinh, đẹp.
- Être joliment habillé — ăn mặc đẹp
- Hay, khéo.
- Compliment joliment tourné — lời khen khéo diễn đạt
- (Thân mật) Rất, lắm.
- (Mỉa mai) Hay ho gớm, tệ lắm.
- Se faire joliment recevoir — bị tiếp đãi tệ lắm
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “joliment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)