Bước tới nội dung

journal-box

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒɜː.nᵊl.ˈbɑːks/

Danh từ

journal-box /ˈdʒɜː.nᵊl.ˈbɑːks/

  1. (Kỹ thuật) Hộptrục.

Tham khảo