Bước tới nội dung

journey-work

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒɜː.ni.ˈwɜːk/

Danh từ

journey-work /ˈdʒɜː.ni.ˈwɜːk/

  1. Công việc của người làm thuê.

Tham khảo