Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Pnar
Hiện/ẩn mục
Tiếng Pnar
1.1
Danh từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Temiar
Hiện/ẩn mục
Tiếng Temiar
2.1
Cách phát âm
2.2
Danh từ
2.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
juk
22 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Čeština
English
Esperanto
Español
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Italiano
Jawa
Kurdî
Кыргызча
Limburgs
Malagasy
Bahasa Melayu
Nederlands
Polski
Русский
Srpskohrvatski / српскохрватски
Tagalog
Volapük
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Pnar
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
juk
đỉa
ở
ruộng lúa
.
Tham khảo
[
sửa
]
Passah, Sajeki (2013).
Pnar-English Dictionary
.
Tiếng Temiar
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/ɟʊʔ/
Danh từ
juk
chân
.
Tham khảo
Tiếng Temiar
tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Pnar
Danh từ tiếng Pnar
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Temiar
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Mục từ tiếng Temiar
Danh từ tiếng Temiar
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
juk
22 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài