julekort

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít julekort julekortet
Số nhiều julekort julekorta, julekortene

Danh từ[sửa]

julekort

  1. Thiệp giáng sinh.

Xem thêm[sửa]