julekort
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | julekort | julekortet |
| Số nhiều | julekort | julekorta, julekortene |
Danh từ
[sửa]julekort gđ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | julekort | julekortet |
| Số nhiều | julekort | julekorta, julekortene |
julekort gđ