Bước tới nội dung

juling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít juling julinga, julingen
Số nhiều — —

juling gđ hoặc gc

  1. Đòn, trận đòn, mẻ đòn.
    Han fikk en god omgang juling.
    å få juling
    å gi noen juling

Tham khảo