Bước tới nội dung

jump-seat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒəmp.ˈsit/

Danh từ

jump-seat /ˈdʒəmp.ˈsit/

  1. Ghế phụ lật lên lật xuống được (ở ô tô).

Tham khảo