Bước tới nội dung

jump-suit

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒəmp.ˈsuːt/

Danh từ

jump-suit /ˈdʒəmp.ˈsuːt/

  1. Bộ áo quần liền nhau.

Tham khảo