juoda
Giao diện
Tiếng Phần Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Finn nguyên thủy *joodak (so sánh với tiếng Estonia jooma), từ tiếng Ural nguyên thủy *jëxe- (so sánh với tiếng Bắc Sami juhkat, tiếng Komi-Zyrian юны (juny), tiếng Bắc Mansi аюӈкве (aûňkwe), tiếng Hungary iszik, tiếng Nenets lãnh nguyên ӈэ̇рпӑсь (ŋėrpăsʹ°)).[1]
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]juoda
Chia động từ
[sửa]| Biến tố của juoda (Kotus loại 64/juoda, không luân phiên nguyên âm) | |||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| trần thuật | |||||||||||||||||||||
| thì hiện tại | hoàn thành | ||||||||||||||||||||
| ngôi | khẳng định | phủ định | ngôi | khẳng định | phủ định | ||||||||||||||||
| ngôi thứ nhất số ít | juon | en juo | ngôi thứ nhất số ít | olen juonut | en ole juonut | ||||||||||||||||
| ngôi thứ hai số ít | juot | et juo | ngôi thứ hai số ít | olet juonut | et ole juonut | ||||||||||||||||
| ngôi thứ ba số ít | juo | ei juo | ngôi thứ ba số ít | on juonut | ei ole juonut | ||||||||||||||||
| ngôi thứ nhất số nhiều | juomme | emme juo | ngôi thứ nhất số nhiều | olemme juoneet | emme ole juoneet | ||||||||||||||||
| ngôi thứ hai số nhiều | juotte | ette juo | ngôi thứ hai số nhiều | olette juoneet | ette ole juoneet | ||||||||||||||||
| ngôi thứ ba số nhiều | juovat | eivät juo | ngôi thứ ba số nhiều | ovat juoneet | eivät ole juoneet | ||||||||||||||||
| bị động không ngôi | juodaan | ei juoda | bị động không ngôi | on juotu | ei ole juotu | ||||||||||||||||
| thì quá khứ | hoàn thành số nhiều | ||||||||||||||||||||
| ngôi | khẳng định | phủ định | ngôi | khẳng định | phủ định | ||||||||||||||||
| ngôi thứ nhất số ít | join | en juonut | ngôi thứ nhất số ít | olin juonut | en ollut juonut | ||||||||||||||||
| ngôi thứ hai số ít | joit | et juonut | ngôi thứ hai số ít | olit juonut | et ollut juonut | ||||||||||||||||
| ngôi thứ ba số ít | joi | ei juonut | ngôi thứ ba số ít | oli juonut | ei ollut juonut | ||||||||||||||||
| ngôi thứ nhất số ít | joimme | emme juoneet | ngôi thứ nhất số ít | olimme juoneet | emme olleet juoneet | ||||||||||||||||
| ngôi thứ hai số ít | joitte | ette juoneet | ngôi thứ hai số ít | olitte juoneet | ette olleet juoneet | ||||||||||||||||
| ngôi thứ ba số nhiều | joivat | eivät juoneet | ngôi thứ ba số nhiều | olivat juoneet | eivät olleet juoneet | ||||||||||||||||
| bị động không ngôi | juotiin | ei juotu | bị động không ngôi | oli juotu | ei ollut juotu | ||||||||||||||||
| lối điều kiện | |||||||||||||||||||||
| hiện tại | hoàn thành | ||||||||||||||||||||
| ngôi | khẳng định | phủ định | ngôi | khẳng định | phủ định | ||||||||||||||||
| ngôi thứ nhất số ít | joisin | en joisi | ngôi thứ nhất số ít | olisin juonut | en olisi juonut | ||||||||||||||||
| ngôi thứ hai số ít | joisit | et joisi | ngôi thứ hai số ít | olisit juonut | et olisi juonut | ||||||||||||||||
| ngôi thứ ba số ít | joisi | ei joisi | ngôi thứ ba số ít | olisi juonut | ei olisi juonut | ||||||||||||||||
| ngôi thứ nhất số ít | joisimme | emme joisi | ngôi thứ nhất số ít | olisimme juoneet | emme olisi juoneet | ||||||||||||||||
| ngôi thứ hai số ít | joisitte | ette joisi | ngôi thứ hai số ít | olisitte juoneet | ette olisi juoneet | ||||||||||||||||
| ngôi thứ ba số nhiều | joisivat | eivät joisi | ngôi thứ ba số nhiều | olisivat juoneet | eivät olisi juoneet | ||||||||||||||||
| bị động không ngôi | juotaisiin | ei juotaisi | bị động không ngôi | olisi juotu | ei olisi juotu | ||||||||||||||||
| lối mệnh mệnh | |||||||||||||||||||||
| hiện tại | hoàn thành | ||||||||||||||||||||
| ngôi | khẳng định | phủ định | ngôi | khẳng định | phủ định | ||||||||||||||||
| ngôi thứ nhất số ít | — | — | ngôi thứ nhất số ít | — | — | ||||||||||||||||
| ngôi thứ hai số ít | juo | älä juo | ngôi thứ hai số ít | — | — | ||||||||||||||||
| ngôi thứ ba số ít | juokoon | älköön juoko | ngôi thứ ba số ít | olkoon juonut | älköön olko juonut | ||||||||||||||||
| ngôi thứ nhất số ít | juokaamme | älkäämme juoko | ngôi thứ nhất số ít | — | — | ||||||||||||||||
| ngôi thứ hai số ít | juokaa | älkää juoko | ngôi thứ hai số ít | — | — | ||||||||||||||||
| ngôi thứ ba số nhiều | juokoot | älkööt juoko | ngôi thứ ba số nhiều | olkoot juoneet | älkööt olko juoneet | ||||||||||||||||
| bị động không ngôi | juotakoon | älköön juotako | bị động không ngôi | olkoon juotu | älköön olko juotu | ||||||||||||||||
| lối lịch sự | |||||||||||||||||||||
| hiện tại | hoàn thành | ||||||||||||||||||||
| ngôi | khẳng định | phủ định | ngôi | khẳng định | phủ định | ||||||||||||||||
| ngôi thứ nhất số ít | juonen | en juone | ngôi thứ nhất số ít | lienen juonut | en liene juonut | ||||||||||||||||
| ngôi thứ hai số ít | juonet | et juone | ngôi thứ hai số ít | lienet juonut | et liene juonut | ||||||||||||||||
| ngôi thứ ba số ít | juonee | ei juone | ngôi thứ ba số ít | lienee juonut | ei liene juonut | ||||||||||||||||
| ngôi thứ nhất số ít | juonemme | emme juone | ngôi thứ nhất số ít | lienemme juoneet | emme liene juoneet | ||||||||||||||||
| ngôi thứ hai số ít | juonette | ette juone | ngôi thứ hai số ít | lienette juoneet | ette liene juoneet | ||||||||||||||||
| ngôi thứ ba số nhiều | juonevat | eivät juone | ngôi thứ ba số nhiều | lienevät juoneet | eivät liene juoneet | ||||||||||||||||
| bị động không ngôi | juotaneen | ei juotane | bị động không ngôi | lienee juotu | ei liene juotu | ||||||||||||||||
| Dạng danh tính | |||||||||||||||||||||
| nguyên mẫu | phân từ | ||||||||||||||||||||
| chủ động | bị động | chủ động | bị động | ||||||||||||||||||
| ngôi thứ nhất | juoda | hiện tại | juova | juotava | |||||||||||||||||
| ngôi thứ nhất (dài)1 |
|
quá khứ | juonut | juotu | |||||||||||||||||
| ngôi thứ hai | định vị cách2 | juodessa | juotaessa | tác nhân4 | juoma | ||||||||||||||||
|
phủ định | juomaton | |||||||||||||||||||
| hướng cách | juoden | — | 1) Chỉ dùng với dạng hậu tố sở hữu. 2) Thường dùng với dạng hậu tố sở hữu (chỉ có ở chủ động). | ||||||||||||||||||
| ngôi thứ ba | định vị cách | juomassa | — | ||||||||||||||||||
| xuất cách | juomasta | — | |||||||||||||||||||
| nhập cách | juomaan | — | |||||||||||||||||||
| cách kế cận | juomalla | — | |||||||||||||||||||
| vô cách | juomatta | — | |||||||||||||||||||
| hướng cách | juoman | juotaman | |||||||||||||||||||
| ngôi thứ tư3 | danh động từ | juominen | |||||||||||||||||||
| ngôi thứ năm1 |
| ||||||||||||||||||||
Từ phái sinh
[sửa]từ ghép
Tham khảo
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “juoda”, trong Kielitoimiston sanakirja [Từ điển tiếng Phần Lan đương đại] (bằng tiếng Phần Lan) (từ điển trực tuyến, cập nhật liên tục), Kotimaisten kielten keskuksen verkkojulkaisuja 35, Helsinki: Kotimaisten kielten tutkimuskeskus (Viện ngôn ngữ Phần Lan), 2004–, truy cập 2 tháng 7 2023
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Phần Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Phần Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Ural nguyên thủy tiếng Phần Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ural nguyên thủy tiếng Phần Lan
- Từ 2 âm tiết tiếng Phần Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phần Lan
- Vần:Tiếng Phần Lan/uodɑ
- Vần:Tiếng Phần Lan/uodɑ/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Phần Lan
- Động từ tiếng Phần Lan
- Ngoại động từ tiếng Phần Lan
- Động từ loại juoda tiếng Phần Lan