Bước tới nội dung

justas

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Justas justás

Tiếng Bồ Đào Nha

[sửa]

Tính từ

[sửa]

justas

  1. Dạng giống cái số nhiều của justo

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

jūstās

  1. Dạng đối cách giống cái số nhiều của jūstus

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

justas

  1. Dạng giống cái số nhiều của justo

Danh từ

[sửa]

justas gc sn

  1. Dạng số nhiều của justa

Tiếng Tây Ban Nha cổ

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

justas gc sn

  1. Dạng số nhiều của justa

Tính từ

[sửa]

justas

  1. Dạng giống cái số nhiều của justo