juvel

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít juvel juvelen
Số nhiều juveler juvelene

juvel

  1. Ngọc thạch, vật bằng ngọc thạch. Vật quí giá.
    Hun ble frastjålet alle sine juveler.
    Denne boken er en av bibliotekets juveler.

Tham khảo[sửa]