Bước tới nội dung

kẹo bọc táo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
kɛ̰ʔw˨˩ ɓa̰ʔwk˨˩ taːw˧˥kɛ̰w˨˨ ɓa̰wk˨˨ ta̰ːw˩˧kɛw˨˩˨ ɓawk˨˩˨ taːw˧˥
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
kɛw˨˨ ɓawk˨˨ taːw˩˩kɛ̰w˨˨ ɓa̰wk˨˨ taːw˩˩kɛ̰w˨˨ ɓa̰wk˨˨ ta̰ːw˩˧

Danh từ

kẹo bọc táo

  1. Quả táo gọt vỏ được bọc một lớp kẹo mỏnggắn lên đầu của một chiếc que.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)