Bước tới nội dung

kị nhân

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
kḭʔ˨˩ ɲən˧˧kḭ˨˨ ɲəŋ˧˥ki˨˩˨ ɲəŋ˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ki˨˨ ɲən˧˥kḭ˨˨ ɲən˧˥kḭ˨˨ ɲən˧˥˧

Danh từ

kị nhân

  1. Người biết cưỡi động vật (thường là voi, ngựa, , lừa, la).
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)