Bước tới nội dung

kaʈʰopijalə

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Jarawa

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

kaʈʰopijalə

  1. Hươu; nai.

Tham khảo

[sửa]