Bước tới nội dung

kaʼa

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Maya Yucatán

[sửa]
Số tiếng Maya Yucatán (sửa)
20[a], [b]
 ←  1 2 3  → 
    Số đếm: kaʼa

Số từ

[sửa]

kaʼa

  1. Hai.