Bước tới nội dung

kadi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

kadi

  1. Pháp quan (Thổ nhĩ kỳ, A-rập).

Tham khảo

Tiếng Chăm Tây

[sửa]

Danh từ

[sửa]

kadi

  1. ấm trà.

Tham khảo

[sửa]
  • Kvoeu-Hor & Timothy Friberg (1978). Bôh panuaik Chăm (Western Cham Vocabulary). SIL International.

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
kadi
/ka.di/
kadi
/ka.di/

kadi /ka.di/

  1. Như cadi.

Tham khảo