kaks
Giao diện
Tiếng Estonia
[sửa]| 20 | ||
| ← 1 | 2 | 3 → |
|---|---|---|
| Số đếm: kaks Số thứ tự: teine Số nhân: kahekordne Distributive: kahekaupa, paarikaupa Collective adverbial: kahekesi Phân số: pool | ||
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]kaks (sinh cách kahe, chiết phân cách kaht hoặc kahte)
- Hai.
Biến cách
[sửa]| Biến cách của kaks (ÕS loại 22/põu, trường độ bất quy tắc) | |||
|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | ||
| danh cách | kaks | kahed | |
| đối cách | danh cách | ||
| sinh cách | kahe | ||
| sinh cách | kahtede | ||
| chiết phân cách | kahte | kahtesid | |
| nhập cách | kahte kahesse |
kahtedesse | |
| định vị cách | kahes | kahtedes | |
| xuất cách | kahest | kahtedest | |
| đích cách | kahele | kahtedele | |
| cách kế cận | kahel | kahtedel | |
| ly cách | kahelt | kahtedelt | |
| di chuyển cách | kaheks | kahtedeks | |
| kết cách | kaheni | kahtedeni | |
| cách cương vị | kahena | kahtedena | |
| vô cách | kaheta | kahtedeta | |
| cách kèm | kahega | kahtedega | |
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “kaks”, trong [ÕS] Eesti õigekeelsussõnaraamat ÕS 2018 (bằng tiếng Estonia) (phiên bản online), Tallinn: Eesti Keele Sihtasutus, 2018, →ISBN
Tiếng Ingria
[sửa]| < 1 | 2 | 3 > |
|---|---|---|
| Số đếm : kaks Số thứ tự : toin Fractional : pooli | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Finn nguyên thủy *kakci, từ tiếng Ural nguyên thủy *kakta. Các từ cùng gốc bao gồm tiếng Phần Lan kaksi và tiếng Estonia kaks.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]kaks
Biến cách
[sửa]| Biến cách của kaks (loại 9/yks, không luân phiên nguyên âm) | ||
|---|---|---|
| số ít | số nhiều | |
| nom. | kaks | kahet |
| gen. | kahen | kaksiin |
| par. | kahta | kaksia |
| ill. | kahtee | kaksii |
| ine. | kahes | kaksiis |
| ela. | kahest | kaksist |
| all. | kahelle | kaksille |
| ade. | kahel | kaksiil |
| abl. | kahelt | kaksilt |
| tra. | kaheks | kaksiks |
| ess. | kahtenna, kahteen | kaksinna, kaksiin |
| exe.1) | kahtent | kaksint |
| 1) không còn dùng *) acc. tương ứng với cách gen. (số ít) hoặc nom. (số nhiều) **) để tạo ra cách com., thêm hậu tố -ka? hoặc -kä? vào cách gen. | ||
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Fedor Tumansky (1790), “каксъ”, trong Опытъ повѣствованїя о дѣянїях, положенїи, состоянїи и раздѣленїи Санкт-Петербургской губернїи, Краткїй словарь ижерскаго, финскаго, эстонскаго, чюдскаго, и ямскаго нарѣчїя съ россїйскимъ переводомъ, tr. 703
- V. I. Junus (1936), Iƶoran Keelen Grammatikka, Leningrad: Riikin Ucebno-pedagogiceskoi Izdateljstva, tr. 92
- Ruben E. Nirvi (1971), Inkeroismurteiden Sanakirja, Helsinki: Suomalais-Ugrilainen Seura, tr. 125
- Olga I. Konkova; Nikita A. Dyachkov (2014), Inkeroin Keel: Пособие по Ижорскому Языку, →ISBN, tr. 78
Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Estonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Estonia
- Vần:Tiếng Estonia/ɑks
- Vần:Tiếng Estonia/ɑks/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Estonia
- Số từ tiếng Estonia
- Số đếm tiếng Estonia
- Danh tính loại põu tiếng Estonia
- Từ kế thừa từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Ingria
- Từ dẫn xuất từ tiếng Finn nguyên thủy tiếng Ingria
- Từ kế thừa từ tiếng Ural nguyên thủy tiếng Ingria
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ural nguyên thủy tiếng Ingria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ingria
- Vần:Tiếng Ingria/ɑks
- Vần:Tiếng Ingria/ɑks/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Ingria
- Số từ tiếng Ingria
- Số đếm tiếng Ingria